Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
civilization





civilization
[,sivəlai'zei∫n;,sivəli'zei∫n]
Cách viết khác:
civilisation
[,sivəlai'zei∫n]
danh từ
sự làm cho văn minh, sự khai hoá
nền văn minh
the civilization of mankind
nền văn minh của loài người
những nước văn minh, những dân tộc văn minh


/,sivilai'zeiʃn/

danh từ
sự làm cho văn minh, sự khai hoá
nền văn minh
the civilization of mankind nền văn minh của loài người
những nước văn minh, những dân tộc văn minh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "civilization"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.