Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aviate




aviate
['eivieit]
nội động từ
bay, đi (bằng máy bay, khí cầu)
lái máy bay, lái khí cầu


/'eivieit/

nội động từ
bay, đi (bằng máy bay, khí cầu)
lái máy bay, lái khí cầu

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms:
    fly pilot
Related search result for "aviate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.