Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
assiduous




assiduous
[ə'sidjuəs]
tính từ
siêng năng, chuyên cần


/ə'sidjuəs/

tính từ
siêng năng, chuyên cần

Related search result for "assiduous"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.