Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
april



/'eiprəl/

danh từ
tháng tư !April fool
người bị cho ăn cá tháng tư (bị đùa nhả, đánh lừa) !April fish
cá tháng tư (trò đùa nhả, đánh lừa nhau vào ngày mồng 1 tháng 4) !April weather
trời sập sùi lúc nắng lúc mưa
(nghĩa bóng) khóc đấy rồi lại cười đấy, khóc khóc cười cười

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms:
    April Apr
Related search result for "april"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.