Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
yap





yap
[jæp]
danh từ
tiếng chó sủa ăng ẳng
cuộc nói chuyện phiếm
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự càu nhàu; sự cãi lại
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cái mõm
nội động từ
sủa ăng ẳng
nói chuyện phiếm
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) càu nhàu; cãi lại


/jæp/

danh từ
tiếng chó sủa ăng ẳng
cuộc nói chuyện phiếm
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự càu nhàu; sự cãi lại
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cái mõm

nội động từ
sủa ăng ẳng
nói chuyện phiếm
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) càu nhàu; cãi lại

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "yap"
  • Words pronounced/spelled similarly to "yap"
    yap yip

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.