Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
webbing




webbing
['webiη]
danh từ
vải làm đai, vải làm nịt


/'webi /

danh từ
vi làm đai
nịt, đai

Related search result for "webbing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.