Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
warmonger




warmonger
['wɔ:,mʌηgə]
danh từ
kẻ gây chiến, người hiếu chiến


/'wɔ:,mʌɳgə/

danh từ
kẻ hiếu chiến, kẻ gây chiến

Related search result for "warmonger"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.