Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vacuum drier




vacuum+drier
['vækjuəm'draiə]
danh từ
máy sấy chân không (như) vacuum desiccator


/'vækjuəm'draiə/

danh từ
máy sấy chân không ((cũng) vacuum_desiccator)

Related search result for "vacuum drier"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.