Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phích


[phích]
danh từ
xem bình thuỷ
library card (registration)
electric plug
phích ba chạc
A three-pin plug



Thermos flask, vacuum flask
Library card
(điện) Plug
Phích ba chạc A three-pin plug


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.