Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vacuum cleaner





vacuum+cleaner


vacuum cleaner

A vacuum cleaner is a device used to clean rugs and floors.

['vækjuəm'kli:nə]
danh từ
máy hút bụi (như) vac, vacuum


/'vækjuəm'kli:nə/

danh từ
máy hút bụi

Related search result for "vacuum cleaner"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.