Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
uric




uric
['juərik]
tính từ
(hoá học) uric, thuộc nước tiểu
uric acid
axit uric


/'ju rik/

tính từ
(hoá học) uric
uric acid axit uric

Related search result for "uric"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.