Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
upbringing




upbringing
['ʌpbriηiη]
danh từ
sự giáo dục, sự dạy dỗ (trẻ con)
a strict religious upbringing
một sự dạy dỗ tôn giáo nghiêm khắc


/' p,bri i /

danh từ
sự giáo dục, sự dạy dỗ (trẻ con)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.