Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unseasonableness




unseasonableness
[ʌn'si:znəblnis]
tính từ
tính trái mùa
tính không hợp thời, tính không đúng lúc


/ n'si:zn blnis/

tính từ
tính trái mùa
tính không hợp thời, tính không đúng lúc

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.