Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unblest




unblest
[,ʌn'blest]
tính từ
(tôn giáo) không được ban phúc
(nghĩa bóng) rủi ro, bất hạnh


/'ʌn'blest/

tính từ
(tôn giáo) không được ban phúc
(nghĩa bóng) rủi ro, bất hạnh

Related search result for "unblest"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.