Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unacquired




unacquired
[,ʌnə'kwaiəd]
tính từ
bẩm sinh


/'ʌnə'kwaiəd/

tính từ
bẩm sinh

Related search result for "unacquired"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.