Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ultramondane




ultramondane
[,ʌltrə'mʌndein]
tính từ
ở ngoài thế giới, siêu thế giới


/'ʌltrə'mʌndein/

tính từ
ở ngoài thế giới, siêu thế giới

Related search result for "ultramondane"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.