Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
transpiration




transpiration
[,trænspi'rei∫n]
danh từ
sự ra mồ hôi (người)
(thực vật học) sự thoát hơi nước của cây
sự tiết lộ (bí mật)
(thông tục) sự xảy ra, sự diễn ra


/,trænspə'reiʃn/

danh từ
sự ra mồ hôi
(thực vật học) sự thoát hơi nước
sự tiết lộ (bí mật)
(thông tục) sự xảy ra

Related search result for "transpiration"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.