Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
transcript





transcript
['trænskript]
danh từ
bảo sao, bản chép lại; bản dịch (một bản tốc ký)
typewritten transcript
bản đánh máy sao lại (một bài đã ghi âm)
bản ghi
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) lý lịch học tập; bản sao học bạ


/'trænskript/

danh từ
bảo sao, bản chép lại; bản dịch (một bản tốc ký)
typewritten transcript bản đánh máy sao lại (một bài đã ghi âm)

Related search result for "transcript"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.