Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
touring




touring
['tuəriη]
danh từ
sự đi, sự đi du lịch
tính từ
du lịch; đi du lịch
touring cyslist
người du lịch bằng xe đạp
touring party
đoàn du lịch
đi biểu diễn phục vụ


/'tuəriɳ/

danh từ
sự đi, sự đi du lịch

tính từ
đi, đi du lịch
touring cyslist ngươi du lịch bằng xe đạp
touring party đoàn du lịch
đi dạo chơi
đi biểu diễn phục vụ

Related search result for "touring"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.