Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tibury




tibury
['tibəri]
danh từ
xe ngựa trần hai chỗ ngồi


/'tilbəri/

danh từ
xe ngựa trần hai chỗ ngồi

Related search result for "tibury"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.