Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
textile





textile
['tekstail]
tính từ
dệt, có sợi dệt được
textile materials
nguyên liệu để dệt
textile fabric
vải
textile industry
công nghiệp dệt
danh từ
(số nhiều) vải dệt (hàng dệt tay hoặc dệt bằng máy)
nguyên liệu dệt (bông, gai, đay...)


/'tekstail/

tính từ
dệt, có sợi dệt được
textile materials nguyên liệu để dệt
textile fabric vải
textile industry công nghiệp dệt

danh từ
hàng dệt, vải
nguyên liệu dệt (bông, gai, đay...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "textile"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.