Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
texedo




texedo
[tʌk'si:dou]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) áo ximôckinh ((viết tắt) tux)


/tʌk'si:dou/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) áo ximôckinh ((viết tắt) tux)

Related search result for "texedo"
  • Words pronounced/spelled similarly to "texedo"
    texedo text

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.