Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
surrebut




surrebut
[,sʌri'bʌt]
Cách viết khác:
surrejoin
[,sʌri'dʒɔin]
nội động từ
(pháp lý) đáp lại (lời buộc tội của đối phương)


/,sʌri'bʌt/ (surrejoin) /,sʌri'dʤɔin/

nội động từ
(pháp lý) đập lại (lời buộc của đối phương)

Related search result for "surrebut"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.