Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
surface noise




surface+noise
['sə:fis'nɔiz]
danh từ
tiếng mặt (tiếng kim máy hát chạy trên đĩa hát)


/'sə:fis'nɔiz/

danh từ
tiếng mặt (tiếng kim máy hát chạy trên đĩa hát)

Related search result for "surface noise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.