Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stronghold




stronghold
['strɔηhould]
danh từ
pháo đài; đồn luỹ
(nghĩa bóng) thành trì
Stronghold of freedom
Thành trì của tự do


/'strɔɳhould/

danh từ
đồn, đồn luỹ, dinh luỹ
(nghĩa bóng) thành trì
of freedom thành trì của tự do

Related search result for "stronghold"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.