Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
squeaky




squeaky
['skwi:ki]
tính từ
chít chít (như) chuột kêu
cọt kẹt, cót két; phát ra một tiếng gắt
a squeaky floor
một cái sàn cọt kẹt
in a squeaky voice
với một giọng the thé
squeaky clean
sạch bong lên (tức là lau sách đến mức nó kêu xiên xiết)


/'skwi:ki/

tính từ
chít chít (như chuột kêu)
cọt kẹt, cót két

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "squeaky"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.