Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sojourn




sojourn
['sɔdʒən]
danh từ
sự tạm trú; sự lưu lại tạm thời (ở một nơi)
nội động từ
tạm trú, lưu lại tạm thời (ở một nơi)


/'sɔdʤə:n/

danh từ
sự ở lại ít lâu, sự ở lại ít bữa

nội động từ
ở lại ít lâu, ở lại ít bữa

Related search result for "sojourn"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.