Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
snail





snail


snail

A snail is a small, slow animal with its own shell.

[sneil]
danh từ
con ốc sên
người chậm như sên
at the snail's pace
rất chậm; chậm như sên
nội động từ
bắt ốc sên, khử ốc sên (ở vườn)


/sneil/

danh từ
con ốc sên, con sên
to go at the snail's pace (gallop) đi chậm như sên
người chậm như sên

động từ
bắt ốc sên, khử ốc sên (ở vườn)

Related search result for "snail"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.