Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
slush





slush
[slʌ∫]
danh từ (như) slosh
bùn loãng
tuyết tan mềm (thường) bẩn, trên mặt đất
mỡ thừa, mỡ bỏ đi (ở tàu thuỷ)
chất quét phủ (quét bên ngoài kim loại để cho khỏi gỉ...)
lời nói tình cảm ngớ ngẩn, bài viết tình cảm ngớ ngẩn


/slʌʃ/

danh từ ((cũng) slosh)
bùn loãng
tuyết tan
mỡ thừa, mỡ bỏ đi (ở tàu thuỷ)
chất quét phủ (quét bên ngoài kim loại để cho khỏi gỉ...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "slush"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.