Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sloop





sloop
[slu:p]
danh từ
thuyền nhỏ một buồm
tàu tuần tra
sloop of war
(sử học) tàu chiến nhẹ


/slu:t/

danh từ
thuyền nhỏ một buồm
tàu tuần tra
sloop of war (sử học) tàu chiến nhẹ

Related search result for "sloop"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.