Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
saloop




saloop
[sə'lu:p]
danh từ
bột củ lan (dùng để ăn) (như) salep
Xalup (thứ nước bột củ uống thay cà phê)


/sə'lu:p/

danh từ
(như) salep
Xalup (thứ nước bột củ uống thay cà phê)

Related search result for "saloop"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.