Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
slither





slither
['sliðə]
nội động từ
(thông tục) trượt, tuột (đi một cách không vững)
danh từ
sự trượt, sự tuột


/'sliðə/

nội động từ
(thông tục) trượt, trườn, bò

Related search result for "slither"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.