Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shovel hat




shovel+hat
['∫ʌvl'hæt]
danh từ
mũi to vành


/'ʃʌvl'hæt/

danh từ
mũi to vành

Related search result for "shovel hat"
  • Words contain "shovel hat" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    xúc gio

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.