Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sheathe


/ʃi:ð/

ngoại động từ

bỏ vào bao, tra (gươm...) vào vỏ

gói, bọc; đóng bao ngoài

đâm ngập (lưỡi kiếm) vào thịt

thu (móng sắc)

!to sheathe the sword

sword


Related search result for "sheathe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.