Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
seventy-five




seventy-five
['sevnti'faiv]
danh từ
súng đại bác 75 milimet


/'sevnti'faiv/

danh từ
súng đại bác 75 milimet

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms:
    75 lxxv
Related search result for "seventy-five"
  • Words contain "seventy-five" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    khỏe bảy cồng lân

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.