Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
seventeen





seventeen
[,sevn'ti:n]
tính từ
mười bảy
to be seventeen
mười bảy tuổi
danh từ
số mười bảy (17)
sweet seventeen
tuổi trăng tròn, tuổi đôi tám



mười bảy (17)

/'sevn'ti:n/

tính từ
mười bảy
to be seventeen mười bảy tuổi

danh từ
số mười bảy !sweet seventeen
tuổi trăng tròn, tuổi đôi tám

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "seventeen"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.