Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
self-determination




self-determination
[,self ditə:mi'nei∫n]
danh từ
sự tự quyết; quyền tự quyết


/'selfdi,tə:mi'neiʃn/

danh từ
sự tự quyết
quyền tự quyết

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "self-determination"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.