Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
kiên chí


[kiên chí]
firm determination.
Steadfast, firm.
Lòng tin kiêng định
A firm faith.



firm determination
Steadfast, firm
Lòng tin kiêng định A firm faith


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.