Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
self-appreciation




self-appreciation
[,self əpri:∫i'ei∫n]
danh từ
sự tự đánh giá


/'selfə,pri:ʃi'eiʃn/

danh từ
sự tự đánh giá

Related search result for "self-appreciation"
  • Words contain "self-appreciation" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    phẩm đề ca trù

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.