Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phẩm đề


[phẩm đề]
(từ cũ) Write down one's appreciation (of a poem...)
(arch.) estimation, estimate, appraise, estimate
phẩm đề xin một vài lời thêm hoa (truyện Kiều)
please write your comments, lending it some worth



(từ cũ) Write down one's appreciation (of a poem ...)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.