Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
self-acting




self-acting
[,self'æktiη]
tính từ
tự làm, tự hành động



tự động

/'self'æktiɳ/

tính từ
tự động, tự hành

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "self-acting"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.