Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
saw-gin




saw-gin
['sɔ:'dʒin]
danh từ
máy tuốt hạt bông có lưỡi răng cưa


/'sɔ:dʤin/

danh từ
máy tuốt hạt bông có lưỡi răng cưa

Related search result for "saw-gin"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.