Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rumanian




rumanian
[ru:'meiniən]
Cách viết khác:
roumanian
[ru:'meiniən]
như roumanian


/ru:'meinjən/ (Rumanian) /ru:'meinjən/

tính từ
(thuộc) Ru-ma-ni

danh từ
người Ru-ma-ni
tiếng Ru-ma-ni

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rumanian"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.