Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
robustious




robustious
[rə'bʌstjəs]
tính từ
ầm ĩ, om sòm, hay la lối; huênh hoang


/rə'bʌstjəs/

tính từ
ầm ĩ, om sòm, hay la lối; huênh hoang

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.