Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rivulet




rivulet
['rivjulit]
danh từ
dòng suối nhỏ; lạch; ngòi
rivulets of sweat on his forehead
mồ hôi chảy ròng ròng trên trán hắn


/'rivjulit/

danh từ
dòng suối nhỏ, lạch ngòi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rivulet"
  • Words pronounced/spelled similarly to "rivulet"
    revolt rivulet
  • Words contain "rivulet" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    vàm lạch

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.