Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
revolter




revolter
[ri'voultə]
danh từ
người nổi dậy chống lại, người khởi nghĩa, người làm loạn


/ri'voultə/

danh từ
người nổi dậy chống lại, người khởi nghĩa, người làm loạn

Related search result for "revolter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.