Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
replacement




replacement
[ri'pleismənt]
danh từ
sự thay thế, sự được thay thế; vật thay thế, người thay thế, vật được thay thế, người được thay thế
the replacement of worn parts
sự thay thế những bộ phận đã mòn
replacement staff
(thuộc ngữ) nhân viên thay thế
sự đặt lại chỗ cũ



sự thay thế

/ri'pleismənt/

danh từ
sự thay thế; vật thay thế, người thay thế
sự đặt lại chỗ c

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "replacement"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.