Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
surrogate




surrogate
['sʌrəgit]
danh từ
người đại diện
(tôn giáo) người đại diện giám mục
người thay thế; vật thay thế
a surrogate mother
một người mẹ thay thế (tức là một phụ nữ đẻ con thay cho một người khác không có khả năng sinh đẻ)
ngoại động từ
thay thế cho (ai)
đại diện cho (ai)


/'sʌrəgit/

danh từ
(tôn giáo) người đại diện giám mục

ngoại động từ
thay thế cho (ai)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "surrogate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.