Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
repartition




repartition
[,ri:pɑ:'ti∫n]
ngoại động từ
phân chia lại, phân phối lại


/'ri:pɑ:'tiʃn/

ngoại động từ
phân chia lại, phân phối lại

Related search result for "repartition"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.