Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
relegation




relegation
[,reli'gei∫n]
danh từ
sự loại bỏ, sự bỏ xó, sự bỏ riêng ra
sự giao (việc gì cho ai quyết định hoặc thi hành)
sự chuyển (ai) đến (nơi nào, người nào...) để tìm hiểu thêm; sự chuyển (một đội thể thao) xuống hạng thấp hơn
teams threatened with relegation
những đội bị đe doạ xuống hạng
sự đuổi đi xa; sự đày ải
sự hạ tầng (công tác)


/,reli'geiʃn/

danh từ
sự loại bỏ, sự bỏ xó, sự bỏ riêng ra
sự giao (việc gì cho ai quyết định hoặc thi hành)
sự chuyển (ai) đến (nơi nào, người nào...) để tìm hiểu thêm
sự đổi đi xa; sự đày ải
sự hạ tầng (công tác)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "relegation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.